translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phân khúc" (1件)
phân khúc
日本語 セグメント、区分
Phân khúc nhà ở phù hợp với khả năng chi trả của người có thu nhập trung bình chưa được quan tâm.
中所得者の購買力に合った住宅の区分は、まだ十分な注目を受けていません。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phân khúc" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "phân khúc" (1件)
Phân khúc nhà ở phù hợp với khả năng chi trả của người có thu nhập trung bình chưa được quan tâm.
中所得者の購買力に合った住宅の区分は、まだ十分な注目を受けていません。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)